hênh hếch

hênh hếch

Cậu ta lúc nào cũng có vẻ hênh hếch, không thèm chào ai.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái cửa, nắp, vật che không được đóng kín, khép hờ, để lộ ra một khe hở: "hênh hếch" mô tả tình trạng một bộ phận (như cửa, nắp hộp, miệng túi) không khép chặt, tạo thành một khe hở lớn hoặc nhỏ, thường do sơ suất hoặc vô tình.
    • Mang sắc thái miêu tả sự thiếu chỉn chu, tạm bợ: Trong văn nói, "hênh hếch" còn gợi ý sự không ngay ngắn, không kín đáo, hoặc thiếu sự chăm chút.
dụ sử dụng
  • Cửa nhà để hênh hếch suốt đêm, may mà không trộm. (Cánh cửa được kéo ra, khép hờ, không đóng kín hoàn toàn, tạo một khe hở.)
  • Chiếc hộp đựng đồ quý bị hênh hếch, ai cũng có thể nhìn thấy bên trong. (Nắp hộp không được đậy chặt, để lộ một phần đồ vật bên trong.)
  • Miệng túi xách hênh hếch, cẩn thận kẻo rơi mất . (Túi xách không được kéo khóa hoặc buộc kín, tạo khe hở dễ làm rơi đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Để hênh hếch": diễn tả hành động cố tình hoặc vô tình không đóng kín một vật đó.

    • Sao anh lại để cửa hênh hếch thế này? (Tại sao anh lại không đóng kín cửa, chỉ khép hờ như vậy?)
  • "Hênh hếch ra ngoài": nhấn mạnh phần bên trong bị lộ ra do vật che không kín.

    • Tờ giấy quan trọng hênh hếch ra ngoài khe tủ. (Tờ giấy bị lộ một phần ra ngoài tủ không đóng kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Hếch (tính từ): từ gốc, mang nghĩa tương tự nhưng thường dùng để chỉ trạng thái hơi mở, nhô lên hoặc lệch về một phía ( dụ: mũi hếch, cửa hếch).

    • Cái nắp hộp hếch lên, không đậy vừa. (Nắp hộp bị lệch, không khít với miệng hộp.)
  • Hở (tính từ): chỉ trạng thái không kín, khe hở, nhưng thường mang nghĩa trung tính hơn "hênh hếch".

    • Cửa hở một khe nhỏ. (Cửa không đóng kín, một khe hở nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hở: khe hở, không kín.
  • Hếch: hơi mở, nhô lên, lệch (thường dùng riêng lẻ).
  • Khép hờ: đóng nhưng không kín hoàn toàn.
  • Lỏng lẻo: không chặt chẽ, không kín khít.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "hênh hếch". Tuy nhiên, có thể kết hợp trong văn nói:)
    • "Cửa hênh hếch như nhà hoang": diễn tả cửa không đóng kín, trông thiếu an toàn, như nhà bỏ hoang.
      • Cửa nhà anh ấy hênh hếch như nhà hoang, ai vào cũng được. (Cửa mở hờ, không khóa, dễ dàng cho người lạ vào.)

Từ chứa "hênh hếch"